Cách dùng "我腿拉伤了 你扶我一下" (wǒ tuǐ lā shāng le nǐ fú wǒ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

tuǐshāngle xià

Chân tôi bị căng cơ rồi, đỡ tôi một chút đi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:22
màn
diǎn

Chậm thôi nào

LINE 0240:23
PLAYING SCENE
wǒ tuǐ lā shāng le nǐ fú wǒ yī xià

我腿拉伤了 你扶我一下

Chân tôi bị căng cơ rồi, đỡ tôi một chút đi

LINE 0340:26
guò
lái

Lại đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp40:23
TMDB ID240446