Cách dùng "我腿拉伤了 你扶我一下" (wǒ tuǐ lā shāng le nǐ fú wǒ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
我腿拉伤了 你扶我一下
Chân tôi bị căng cơ rồi, đỡ tôi một chút đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:22
nǐ你
màn慢
diǎn点
“Chậm thôi nào”
LINE 0240:23
PLAYING SCENEwǒ tuǐ lā shāng le nǐ fú wǒ yī xià
我腿拉伤了 你扶我一下
“Chân tôi bị căng cơ rồi, đỡ tôi một chút đi”
LINE 0340:26
guò过
lái来
“Lại đây”
Show Information