Cách dùng "我在陪客户啊 先不跟你聊了" (wǒ zài péi kè hù a xiān bù gēn nǐ liáo le) trong hội thoại tiếng Trung
我在陪客户啊 先不跟你聊了
Anh đang tiếp khách, không nói chuyện với em nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:15
shǎ傻
guā瓜
“Đồ ngốc.”
LINE 0208:17
PLAYING SCENEwǒ zài péi kè hù a xiān bù gēn nǐ liáo le
我在陪客户啊 先不跟你聊了
“Anh đang tiếp khách, không nói chuyện với em nữa.”
LINE 0308:23
ó哦
“Ờ.”
Show Information