Cách dùng "心无旁骛的自己交给他" (xīn wú páng wù de zì jǐ jiāo gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung
心无旁骛的自己交给他
một bản thân mới mẻ, không vương vấn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:48
děng等
wǒ我
kě可
yǐ以
bǎ把
yí一
gè个
quán全
xīn新
de的
“Đợi đến khi tôi có thể trao cho anh ấy”
LINE 0215:50
PLAYING SCENExīn心
wú无
páng旁
wù骛
de的
zì自
jǐ己
jiāo交
gěi给
tā他
“một bản thân mới mẻ, không vương vấn”
LINE 0315:52
nà那
yàng样
cái才
pèi配
dé得
shàng上
tā他
“Như thế mới xứng đáng với anh ấy”
Show Information