Cách dùng "有事没事呢" (yǒu shì méi shì ne) trong hội thoại tiếng Trung

yǒushìméishìne

Có việc không việc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
xiǎo
sān
ér
gèng
ě
xīn

Còn đáng ghê tởm hơn tiểu tam.

LINE 0203:27
PLAYING SCENE
yǒu
shì
méi
shì
ne

Có việc không việc

LINE 0303:29
jiù
huān
wǎng
yǒu
qián
rén
shēn
shàng
tiē

đều thích bám lấy người giàu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp03:27
TMDB ID240446