Cách dùng "有事没事呢" (yǒu shì méi shì ne) trong hội thoại tiếng Trung
有事没事呢
Có việc không việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
bǐ比
xiǎo小
sān三
ér儿
gèng更
ě恶
xīn心
“Còn đáng ghê tởm hơn tiểu tam.”
LINE 0203:27
PLAYING SCENEyǒu有
shì事
méi没
shì事
ne呢
“Có việc không việc”
LINE 0303:29
jiù就
xǐ喜
huān欢
wǎng往
yǒu有
qián钱
rén人
shēn身
shàng上
tiē贴
“đều thích bám lấy người giàu.”
Show Information