Cách dùng "但有一事我不明白 什么?" (dàn yǒu yī shì wǒ bù míng bái shén me ?) trong hội thoại tiếng Trung
但有一事我不明白 什么?
Nhưng có một chuyện ta không hiểu. Chuyện gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
10:02
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 知我者 莫若君 | zhī wǒ zhě mò ruò jūn | Không ai hiểu ta hơn chàng. |
| 2▶ | 但有一事我不明白 什么? | dàn yǒu yī shì wǒ bù míng bái shén me ? | Nhưng có một chuyện ta không hiểu. Chuyện gì? |
| 3 | 烟火 你是如何做到的? | yān huǒ nǐ shì rú hé zuò dào de ? | Pháo hoa. Sao nàng làm được vậy? |
