Cách dùng "都杀了 一个不留" (dōu shā le yí gè bù liú) trong hội thoại tiếng Trung
都杀了 一个不留
Giết hết đi, không để ai sống sót.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
47:42
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太多了呀 | tài duō le ya | quá nhiều. |
| 2▶ | 都杀了 一个不留 | dōu shā le yí gè bù liú | Giết hết đi, không để ai sống sót. |
| 3 | 是 殿下 | shì diàn xià | Vâng, thưa điện hạ. |
