Cách dùng "还是不想堪此任?" (hái shì bù xiǎng kān cǐ rèn ?) trong hội thoại tiếng Trung

háishìkānrèn

hay không muốn đảm đương?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:32
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你是难堪此任呢nǐ shì nán kān cǐ rèn neCon khó đảm đương trọng trách này
2还是不想堪此任?hái shì bù xiǎng kān cǐ rèn ?hay không muốn đảm đương?
3你真把内谒局当成你查私案的工具了nǐ zhēn bǎ nèi yè jú dàng chéng nǐ chá sī àn de gōng jù leCon thật sự coi Nội Yết Cục là công cụ để con điều tra án riêng, muốn phủi tay không làm nữa à?

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
都杀了 一个不留
HSK 6
0:03s
dōu shā le yí gè bù liúGiết hết đi, không để ai sống sót.