Cách dùng "还是不想堪此任?" (hái shì bù xiǎng kān cǐ rèn ?) trong hội thoại tiếng Trung
还是不想堪此任?
hay không muốn đảm đương?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:32
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是难堪此任呢 | nǐ shì nán kān cǐ rèn ne | Con khó đảm đương trọng trách này |
| 2▶ | 还是不想堪此任? | hái shì bù xiǎng kān cǐ rèn ? | hay không muốn đảm đương? |
| 3 | 你真把内谒局当成你查私案的工具了 | nǐ zhēn bǎ nèi yè jú dàng chéng nǐ chá sī àn de gōng jù le | Con thật sự coi Nội Yết Cục là công cụ để con điều tra án riêng, muốn phủi tay không làm nữa à? |
