Cách dùng "还是不想堪此任?" (hái shì bù xiǎng kān cǐ rèn ?) trong hội thoại tiếng Trung
还是不想堪此任?
hay không muốn đảm đương?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:32
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是难堪此任呢 | nǐ shì nán kān cǐ rèn ne | Con khó đảm đương trọng trách này |
| 2▶ | 还是不想堪此任? | hái shì bù xiǎng kān cǐ rèn ? | hay không muốn đảm đương? |
| 3 | 你真把内谒局当成你查私案的工具了 | nǐ zhēn bǎ nèi yè jú dàng chéng nǐ chá sī àn de gōng jù le | Con thật sự coi Nội Yết Cục là công cụ để con điều tra án riêng, muốn phủi tay không làm nữa à? |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 4 of 10)
HSK 2
0:03s
nǐ yǒu suǒ yǐ zhàng 、 rú rì zhōng tiān zhī shíKhi ông có chỗ dựa, quyền uy đạt đến đỉnh điểm,

HSK 7
0:03s
rú jīn nǐ shī le shèng xīn ( qìng zhú nán shū tè cì sǐ zhǔ zhě shī xíng )Giờ đây ông đã mất lòng vua. BAN CHẾT

HSK 1
0:03s
wǒ yào qù jiàn shèng shàng méi yǒu shèng shàng de zhǐ yìTa phải gặp Thánh thượng. Không có ý chỉ của Thánh thượng,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bài nǐ suǒ cì zhè xiē dōu shì wǒ fǎn fù jīng lì deNhờ ông, ta phải nếm những cảm giác đó hết lần này đến lần khác.

HSK 7
0:03s
shèng shàng méi yǒu chū shǒu gān yù rú jīn nǐ xiǎng yào gōng dàoThánh thượng không ra tay can dự, giờ ông là cái thá gì

HSK 6
0:03s
nǐ zhàn zài yī rén zhī xià wàn rén zhī shàng pì nì zhòng rén de shí hòuKhi ông đứng dưới một người, trên vạn người, ngạo nghễ nhìn đời,

HSK 7
0:03s
nǐ huì jué de shùn nǐ zhě chāng nì nǐ zhě wángÔng sẽ nghĩ kẻ xuôi theo ông thì phất, kẻ trái ý ông thì chết,

HSK 4
0:03s
nǐ bú huì jué de zì jǐ néng yǒng yuǎn bù sǐ ba ?Đừng bảo ông cho rằng mình có thể bất tử đấy nhé?










