Cách dùng "禁足自省" (jìn zú zì xǐng) trong hội thoại tiếng Trung
禁足自省
cấm túc tự ngẫm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
16:08
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 抄经悔过 | chāo jīng huǐ guò | chép kinh sám hối, |
| 2▶ | 禁足自省 | jìn zú zì xǐng | cấm túc tự ngẫm, |
| 3 | 圣上 | shèng shàng | Thánh thượng |
