Cách dùng "可我也有我要做的" (kě wǒ yě yǒu wǒ yào zuò de) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuyàozuòde

nhưng ta cũng có việc ta phải làm.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
30:08
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你要做的事情已经做完了nǐ yào zuò de shì qíng yǐ jīng zuò wán leCon đã làm xong việc con muốn làm,
2可我也有我要做的kě wǒ yě yǒu wǒ yào zuò denhưng ta cũng có việc ta phải làm.
3圣上需要一个淑妃shèng shàng xū yào yí gè shū fēiThánh thượng cần có một Thục phi,

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
都杀了 一个不留
HSK 6
0:03s
dōu shā le yí gè bù liúGiết hết đi, không để ai sống sót.