Cách dùng "那我就让朝廷忌惮你" (nà wǒ jiù ràng cháo tíng jì dàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那我就让朝廷忌惮你
Vậy ta sẽ khiến triều đình kiêng dè ông,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
22:35
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以无人敢动你 | suǒ yǐ wú rén gǎn dòng nǐ | nên không ai dám động vào ông. |
| 2▶ | 那我就让朝廷忌惮你 | nà wǒ jiù ràng cháo tíng jì dàn nǐ | Vậy ta sẽ khiến triều đình kiêng dè ông, |
| 3 | 圣上厌弃你 | shèng shàng yàn qì nǐ | Thánh thượng ghét bỏ ông. |
