Cách dùng "你是难堪此任呢" (nǐ shì nán kān cǐ rèn ne) trong hội thoại tiếng Trung
你是难堪此任呢
Con khó đảm đương trọng trách này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:29
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 愧不能受 | kuì bù néng shòu | khó đảm đương trọng trách, e không dám nhận. |
| 2▶ | 你是难堪此任呢 | nǐ shì nán kān cǐ rèn ne | Con khó đảm đương trọng trách này |
| 3 | 还是不想堪此任? | hái shì bù xiǎng kān cǐ rèn ? | hay không muốn đảm đương? |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ què jiǎ chuán shèng zhǐ zhí jiē miè wǒ mǎn ménông lại truyền thánh chỉ giả thảm sát cả nhà ta.

HSK 7
0:03s
nǐ yǎn jiàn shì qíng bài lù bù xī jiāng chuán lìng de nèi shì shā sǐÔng thấy sự việc bại lộ, đang tâm giết nội thị truyền lệnh,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yě bù bì zhè me liǎng bài jù shāngthì hai ta cũng đâu đến nỗi phải tương tàn thế này.

HSK 5
0:03s
wǒ men běn lái kě yǐ xiàng yī jiā rén yī yàng qīnvốn dĩ chúng ta có thể thân thiết như người nhà.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng shā nǐ yīn wèi yǒu cháo jú yào píng wěnta không thể giết ông vì phải giữ ổn định triều chính.












