Cách dùng "娘子有自己的名字" (niáng zǐ yǒu zì jǐ de míng zì) trong hội thoại tiếng Trung
娘子有自己的名字
nương nương có tên của mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:44
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 瑶锋玉芝 磊磊落落 | yáo fēng yù zhī lěi lěi luò luò | Cốt cách như ngọc, ngay thẳng đường hoàng, |
| 2▶ | 娘子有自己的名字 | niáng zǐ yǒu zì jǐ de míng zì | nương nương có tên của mình, |
| 3 | 你不必再是淑妃 | nǐ bù bì zài shì shū fēi | người không cần làm Thục phi nữa, |
