Cách dùng "是端王逼我的" (shì duān wáng bī wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
是端王逼我的
Đoan vương đã ép ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:09
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是他逼我的 | shì tā bī wǒ de | Tại hắn đã ép ta, |
| 2▶ | 是端王逼我的 | shì duān wáng bī wǒ de | Đoan vương đã ép ta. |
| 3 | 我屡屡对他示好 他处处与我作对 | wǒ lǚ lǚ duì tā shì hǎo tā chǔ chù yǔ wǒ zuò duì | Ta liên tục tỏ thiện chí với hắn, hắn lại luôn chống lại ta. |
