Cách dùng "是他逼我的" (shì tā bī wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
是他逼我的
shì tā bī wǒ de
Tại hắn đã ép ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:07
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 编造我父亲狂性大发 负隅顽抗 屠杀妻儿的谎话 | biān zào wǒ fù qīn kuáng xìng dà fā fù yú wán kàng tú shā qī ér de huǎng huà | bịa đặt rằng phụ thân ta lên cơn điên, ngoan cố chống cự, giết vợ giết con. |
| 2▶ | 是他逼我的 | shì tā bī wǒ de | Tại hắn đã ép ta, |
| 3 | 是端王逼我的 | shì duān wáng bī wǒ de | Đoan vương đã ép ta. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 2 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎo máo zéi yǐ sǐ nǐ hái yǒu shén me bù fàng xīn de ?Tên trộm vặt đã chết rồi, còn có gì mà ngươi không yên tâm?

HSK 7
0:03s
nán dào yào bǎ gǒu kāi cháng pò dù nǐ cái ān xīn ?Lẽ nào phải mổ bụng chó ra thì ngươi mới yên tâm?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎo tā zhōu quán ràng tā bǎ zuì xíng yī yī jiāo dài qīng chǔĐưa thúc ấy về Nội Yết Cục, bảo vệ cẩn thận, bắt thúc ấy phải khai rõ từng tội trạng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kuài qù kàn kàn tài shǐ chéng ba tā děng nǐ hěn jiǔ leMau đi thăm thái sử thừa đi, ngài ấy đã đợi người lâu lắm rồi.

HSK 4
0:03s
xīn kǔ tài shǐ chéng le píng bái shòu le xǔ duō kǔcực cho thái sử thừa rồi, không dưng phải chịu bao khổ sở.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jì rán jiāng zhǐ jiān rèn liú gěi wǒ biàn shì xī wàng wǒ néng tuō shēnNàng để lưỡi dao kẹp cho ta vì mong ta có thể thoát thân, giúp nàng làm một việc.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s