Cách dùng "他会杀我的" (tā huì shā wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

huìshāde

hắn sẽ giết ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:26
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1早晚有一日zǎo wǎn yǒu yī rìthì sớm muộn cũng có ngày
2他会杀我的tā huì shā wǒ dehắn sẽ giết ta.
3武夫用刀枪杀人wǔ fū yòng dāo qiāng shā rénVõ biền dùng đao thương giết người,

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
都杀了 一个不留
HSK 6
0:03s
dōu shā le yí gè bù liúGiết hết đi, không để ai sống sót.