Cách dùng "他会杀我的" (tā huì shā wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
他会杀我的
hắn sẽ giết ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:26
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 早晚有一日 | zǎo wǎn yǒu yī rì | thì sớm muộn cũng có ngày |
| 2▶ | 他会杀我的 | tā huì shā wǒ de | hắn sẽ giết ta. |
| 3 | 武夫用刀枪杀人 | wǔ fū yòng dāo qiāng shā rén | Võ biền dùng đao thương giết người, |
