Cách dùng "我是圣上的淑妃" (wǒ shì shèng shàng de shū fēi) trong hội thoại tiếng Trung
我是圣上的淑妃
Ta là Thục phi của Thánh thượng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:22
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么不是呢? | zěn me bú shì ne ? | Sao lại không phải? |
| 2▶ | 我是圣上的淑妃 | wǒ shì shèng shàng de shū fēi | Ta là Thục phi của Thánh thượng, |
| 3 | 这就是圣上给我的家 | zhè jiù shì shèng shàng gěi wǒ de jiā | đây là nhà mà người ban cho ta. |
