Cách dùng "原来你都知道啊" (yuán lái nǐ dōu zhī dào a) trong hội thoại tiếng Trung
原来你都知道啊
Thì ra cô biết hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
20:17
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 搬弄权势的外戚姻亲 | bān nòng quán shì de wài qī yīn qīn | là ngoại thích cậy quyền tác quái. |
| 2▶ | 原来你都知道啊 | yuán lái nǐ dōu zhī dào a | Thì ra cô biết hết. |
| 3 | 你费了这么大的力气 | nǐ fèi le zhè me dà de lì qì | Cô tốn nhiều công sức như thế, |
