Cách dùng "早晚有一日" (zǎo wǎn yǒu yī rì) trong hội thoại tiếng Trung

zǎowǎnyǒu

thì sớm muộn cũng có ngày

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不杀他wǒ bù shā tāTa không giết hắn
2早晚有一日zǎo wǎn yǒu yī rìthì sớm muộn cũng có ngày
3他会杀我的tā huì shā wǒ dehắn sẽ giết ta.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
都杀了 一个不留
HSK 6
0:03s
dōu shā le yí gè bù liúGiết hết đi, không để ai sống sót.