Cách dùng "早晚有一日" (zǎo wǎn yǒu yī rì) trong hội thoại tiếng Trung
早晚有一日
thì sớm muộn cũng có ngày
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不杀他 | wǒ bù shā tā | Ta không giết hắn |
| 2▶ | 早晚有一日 | zǎo wǎn yǒu yī rì | thì sớm muộn cũng có ngày |
| 3 | 他会杀我的 | tā huì shā wǒ de | hắn sẽ giết ta. |
