Cách dùng "早晚有一日" (zǎo wǎn yǒu yī rì) trong hội thoại tiếng Trung
早晚有一日
thì sớm muộn cũng có ngày
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
19:23
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不杀他 | wǒ bù shā tā | Ta không giết hắn |
| 2▶ | 早晚有一日 | zǎo wǎn yǒu yī rì | thì sớm muộn cũng có ngày |
| 3 | 他会杀我的 | tā huì shā wǒ de | hắn sẽ giết ta. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ hé xū dào jīn rì cái wèi duān wáng fǔ tǎo huí gōng dào ?nên đến nay con mới đòi được công lí cho Đoan Vương Phủ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me huì chǔ sǐ duān wáng wéi yī gū nǚ ne ?sao xử tử con gái duy nhất của Đoan vương được.

HSK 7
0:03s
yě yào lián xī zì jǐ shì wèi rén dé míng jūnthì cũng phải thương cái danh minh quân nhân đức của mình.

HSK 7
0:03s
zhè ge dì fāng yā dé rén chuǎn bù shàng qìNơi này ngột ngạt khiến người ta không thở nổi.

HSK 3
0:03s
yǐ jīng hěn jiǔ méi yǒu rén jiào wǒ “ yù yáo ” leĐã lâu lắm rồi chưa có ai gọi ta là Ngọc Dao.

HSK 7
0:03s
kě shèng shàng hé cuī jiā bù céng zhēn zhèng gù jí guò nǐNhưng Thánh thượng và Thôi gia chưa từng thực sự nghĩ cho người,












