Cách dùng "- 这… - 刚好也让我看看" (- zhè … - gāng hǎo yě ràng wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
- 这… - 刚好也让我看看
- Chuyện này… - Vừa hay để ta xem thử
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
5:37
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这样 你们把我带回去 我来向他交代 | zhè yàng nǐ men bǎ wǒ dài huí qù wǒ lái xiàng tā jiāo dài | Thế này đi, các ngươi đưa ta về, ta đích thân giải thích với người đó. |
| 2▶ | - 这… - 刚好也让我看看 | - zhè … - gāng hǎo yě ràng wǒ kàn kàn | - Chuyện này… - Vừa hay để ta xem thử |
| 3 | 你们是奉何人之命而来 | nǐ men shì fèng hé rén zhī mìng ér lái | các ngươi phụng mệnh ai đến đây. |
