Cách dùng "- 这… - 刚好也让我看看" (- zhè … - gāng hǎo yě ràng wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung

-- zhè - -gāngràngkànkàn

- Chuyện này… - Vừa hay để ta xem thử

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
5:37
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这样 你们把我带回去 我来向他交代zhè yàng nǐ men bǎ wǒ dài huí qù wǒ lái xiàng tā jiāo dàiThế này đi, các ngươi đưa ta về, ta đích thân giải thích với người đó.
2- 这… - 刚好也让我看看- zhè … - gāng hǎo yě ràng wǒ kàn kàn- Chuyện này… - Vừa hay để ta xem thử
3你们是奉何人之命而来nǐ men shì fèng hé rén zhī mìng ér láicác ngươi phụng mệnh ai đến đây.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
都杀了 一个不留
HSK 6
0:03s
dōu shā le yí gè bù liúGiết hết đi, không để ai sống sót.