Cách dùng "这是我安身的地方" (zhè shì wǒ ān shēn de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
这是我安身的地方
Đây là nơi ta an cư.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:09
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个地方压得人喘不上气 | zhè ge dì fāng yā dé rén chuǎn bù shàng qì | Nơi này ngột ngạt khiến người ta không thở nổi. |
| 2▶ | 这是我安身的地方 | zhè shì wǒ ān shēn de dì fāng | Đây là nơi ta an cư. |
| 3 | 只是安身 能安心吗? | zhǐ shì ān shēn néng ān xīn ma ? | Chỉ an cư thôi, có yên lòng được không? |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ què jiǎ chuán shèng zhǐ zhí jiē miè wǒ mǎn ménông lại truyền thánh chỉ giả thảm sát cả nhà ta.

HSK 7
0:03s
nǐ yǎn jiàn shì qíng bài lù bù xī jiāng chuán lìng de nèi shì shā sǐÔng thấy sự việc bại lộ, đang tâm giết nội thị truyền lệnh,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yě bù bì zhè me liǎng bài jù shāngthì hai ta cũng đâu đến nỗi phải tương tàn thế này.

HSK 5
0:03s
wǒ men běn lái kě yǐ xiàng yī jiā rén yī yàng qīnvốn dĩ chúng ta có thể thân thiết như người nhà.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng shā nǐ yīn wèi yǒu cháo jú yào píng wěnta không thể giết ông vì phải giữ ổn định triều chính.












