Cách dùng "哥 你别去了 哥" (gē nǐ bié qù le gē) trong hội thoại tiếng Trung
哥 你别去了 哥
Anh, anh đừng đi nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
20:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈 我马上回来 | mā wǒ mǎ shàng huí lái | Mẹ, con sẽ về ngay. |
| 2▶ | 哥 你别去了 哥 | gē nǐ bié qù le gē | Anh, anh đừng đi nữa. |
| 3 | 那是别人送我的礼物 我必须捡回来 我知道 | nà shì bié rén sòng wǒ de lǐ wù wǒ bì xū jiǎn huí lái wǒ zhī dào | Đó là món quà mà người khác tặng cho anh, anh phải nhặt về. Em biết, |
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 6 of 11)
HSK 4
0:03s
liú zhe zhè xiē zhào piān yě méi shén me yòng leGiữ lại mấy tấm ảnh này cũng đâu có tác dụng gì.

HSK 5
0:03s
tā men yí dìng zài bèi hòu shuō le wǒ bù shǎo huài huà baChắc chắn bọn họ nói xấu sau lưng mẹ rất nhiều.

HSK 4
0:03s
wǒ sǐ le bù jiù yī liǎo bǎi liǎo le maMẹ chết đi thì chẳng phải sẽ xong hết mọi chuyện sao?

HSK 2
0:03s
bù jiù bù gěi nǐ men tiān má fán le maChẳng phải sẽ không rước thêm rắc rối cho mấy đứa à?

HSK 4
0:03s
guān xīn rén de shí hòu tài dù yě hěn zhòng yàoLúc quan tâm người khác thì thái độ rất quan trọng.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ míng zhī dào wǒ gē zhào gù wǒ men yǒu duō xīn kǔEm biết rõ anh em chăm sóc mẹ con em cực khổ cỡ nào,

HSK 3
0:03s
wǒ měi tiān dōu zài xiǎng zhe wǒ yí dìng bú yào xiàng wǒ māNgày nào em cũng nghĩ em nhất định không được giống mẹ mình,

HSK 4
0:03s
kě wǒ zuò de shì qíng gēn tā yòu yǒu shén me qū biénhưng chuyện em làm có khác gì bà ấy đâu chứ.

HSK 5
0:03s
shí sì suì hái shì rén xíng guà jiàn de nián jì14 tuổi vẫn là độ tuổi làm "móc treo hình người".

HSK 4
0:03s
nǐ shí sì suì de shí hòu yòu méi yǒu shén me shēng huó néng lìlúc em 14 tuổi có năng lực sinh sống gì không?

HSK 4
0:03s
nǐ gē bù huí lái hěn dà yī bù fèn yuán yīn shì yīn wèi nǐanh em không về đa phần là vì em sao?







