Cách dùng "也会陪我喝酒" (yě huì péi wǒ hē jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
也会陪我喝酒
cũng uống rượu cùng tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
36:55
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟你一样戴个眼镜 | gēn nǐ yī yàng dài gè yǎn jìng | mang mắt kính giống cậu, |
| 2▶ | 也会陪我喝酒 | yě huì péi wǒ hē jiǔ | cũng uống rượu cùng tôi. |
| 3 | 也有点傻 | yě yǒu diǎn shǎ | [Hơi ngốc nữa.] |
More Clips From Episode
Total 219 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ duì zhè ge nǚ hái wǒ jiù shì xǐ huān bù qǐ láinhưng em không thể thích cô gái này được.

HSK 4
0:03s
nǐ men fù nǚ liǎ bú shì dōu kāi xīn ma nǐ bié zhì qì lethì chẳng phải hai bố con sẽ vui vẻ rồi sao? Mẹ đừng tức giận mà,

HSK 5
0:03s
nǐ zhōu wǔ zhēn de yào gēn wǒ bà lí hūn athứ sáu này mẹ thật sự muốn ly hôn với bố con à?

HSK 7
0:03s
wǒ ràng nǐ men dōu rú yì nǐ men yuàn yì qù nǎ ér jiù qù nǎ érTôi để cho mấy người vừa lòng! Mấy người muốn đi đâu thì đi đấy!

HSK 4
0:03s
wǒ wán quán kě yǐ qù yí gè gèng hǎo de xué xiàoCon hoàn toàn có thể đến một ngôi trường tốt hơn.

HSK 1
0:03s
nǐ yào zhēn néng kǎo shàng qīng huá běi dàNếu con thật sự có thể thi đỗ đại học Thanh Hoa, đại học Bắc Kinh

HSK 4
0:03s
wǒ zhè jiàn shì zài wǒ xīn lǐ yā le hěn jiǔ lecon đã đè nén chuyện này trong lòng rất lâu,

HSK 7
0:03s
wǒ dōu xiǎng huí dào guò qù gěi zì jǐ yī bā zhǎngmuốn quay lại quá khứ để cho mình một bạt tai.

HSK 4
0:03s
jiù shì yīn wèi wǒ yào qù běi jīng gōng zuò liǎng niánlà vì con muốn đến Bắc Kinh làm việc hai năm,










