Cách dùng "也会陪我喝酒" (yě huì péi wǒ hē jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung

huìpéijiǔ

cũng uống rượu cùng tôi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
36:55
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1跟你一样戴个眼镜gēn nǐ yī yàng dài gè yǎn jìngmang mắt kính giống cậu,
2也会陪我喝酒yě huì péi wǒ hē jiǔcũng uống rượu cùng tôi.
3也有点傻yě yǒu diǎn shǎ[Hơi ngốc nữa.]

More Clips From Episode

Total 219 clips (Page 7 of 11)
你哥不回来 很大一部分原因 是因为你
HSK 4
0:03s
nǐ gē bù huí lái hěn dà yī bù fèn yuán yīn shì yīn wèi nǐanh em không về đa phần là vì em sao?

所以你怎么能说 你哥不疼你呢
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ nǐ zěn me néng shuō nǐ gē bù téng nǐ neThế nên sao em có thể nói anh em không thương em chứ?

完全都被你们夺走了 等会儿等会儿等会儿
HSK 4
0:03s
wán quán dōu bèi nǐ men duó zǒu le děng huì er děng huì er děng huì erbị mấy người cướp đi hết rồi. Chờ đã, chờ đã.

你都已经十七岁了 你就不会自己思考吗
HSK 5
0:03s
nǐ dōu yǐ jīng shí qī suì le nǐ jiù bú huì zì jǐ sī kǎo maEm đã 17 tuổi rồi, em không biết tự suy ngẫm à?

可是我思考之后 也觉得是这样的
HSK 5
0:03s
kě shì wǒ sī kǎo zhī hòu yě jué de shì zhè yàng deNhưng sau khi em suy ngẫm cũng cảm thấy là như thế.

你摔破脑袋 却撒谎说是李尖尖 推你那件事吧
HSK 7
0:03s
nǐ shuāi pò nǎo dài què sā huǎng shuō shì lǐ jiān jiān tuī nǐ nà jiàn shì bacái lúc em ngã đập đầu lại nói dối là Lý Tiêm Tiêm đẩy em đấy chứ?

都这么多年了 你还在纠结这事呢
HSK 2
0:03s
dōu zhè me duō nián le nǐ hái zài jiū jié zhè shì neĐã nhiều năm vậy rồi, em vẫn còn xoắn xuýt chuyện này à?

你当你尖尖姐是小孩吗 这么记仇
HSK 4
0:03s
nǐ dāng nǐ jiān jiān jiě shì xiǎo hái ma zhè me jì chóuEm tưởng chị Tiêm Tiêm cũng là con nít à? Ghim lâu như thế.

都这么多年了 她早就忘了
HSK 2
0:03s
dōu zhè me duō nián le tā zǎo jiù wàng leĐã qua nhiều năm rồi, em ấy cũng quên lâu rồi.

因为你总把人往坏处想
HSK 4
0:03s
yīn wèi nǐ zǒng bǎ rén wǎng huài chù xiǎngBởi vì em cứ nghĩ xấu cho người khác.

好好调整状态 回来工作
HSK 5
0:03s
hǎo hǎo tiáo zhěng zhuàng tài huí lái gōng zuòđiều chỉnh trạng thái lại rồi làm việc.

快点来到 成年人的世界吧
HSK 3
0:03s
kuài diǎn lái dào chéng nián rén de shì jiè baMau mau đến với thế giới của người lớn.

我有几片照片 应该夹在一本原文书里
HSK 6
0:03s
wǒ yǒu jǐ piàn zhào piān yīng gāi jiā zài yī běn yuán wén shū lǐTôi có vài tấm ảnh chắc là được kẹp trong một quyển sách.

不用太麻烦 你翻拍一下发给我就行
HSK 4
0:03s
bù yòng tài má fán nǐ fān pāi yī xià fā gěi wǒ jiù xíngKhông cần phải làm cho rắc rối, ông lật ra chụp cho tôi là được.

抽了一辈子烟袋锅子
HSK 6
0:03s
chōu le yī bèi zi yān dài guō zi[tại hút thuốc cả đời đấy.]

你来看看他吧 他想见见下一辈
HSK 1
0:03s
nǐ lái kàn kàn tā ba tā xiǎng jiàn jiàn xià yī bèi[Con đến thăm ông đi.] [Ông muốn gặp con cháu.]

老爷子两个都想见哪
HSK 1
0:03s
lǎo yé zi liǎng gè dōu xiǎng jiàn nǎ[ông cụ muốn gặp cả hai.]

这样 我帮你 你也帮我
HSK 2
0:03s
zhè yàng wǒ bāng nǐ nǐ yě bāng wǒ[Như vậy đi,] [bố giúp con, con cũng giúp bố.]

行 什么时候发给我
HSK 3
0:03s
xíng shén me shí hòu fā gěi wǒĐược, chừng nào gửi cho tôi?

那这几个月 你多来看他几次
HSK 1
0:03s
nà zhè jǐ gè yuè nǐ duō lái kàn tā jǐ cì[Thế mấy tháng này] [con đến thăm ông cụ thêm vài lần đi.]