Cách dùng "您已获得新老公 羽皇" (nín yǐ huò dé xīn lǎo gōng yǔ huáng) trong hội thoại tiếng Trung
您已获得新老公 羽皇
Bạn đã nhận được ông xã mới, Vũ Hoàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
0:11
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 恭喜百万亲密度达成 | gōng xǐ bǎi wàn qīn mì dù dá chéng | Chúc mừng đã đạt được một triệu điểm thân mật. |
| 2▶ | 您已获得新老公 羽皇 | nín yǐ huò dé xīn lǎo gōng yǔ huáng | Bạn đã nhận được ông xã mới, Vũ Hoàng. |
| 3 | 这是我们幻境之门的 守卫星轨觉醒者 | zhè shì wǒ men huàn jìng zhī mén de shǒu wèi xīng guǐ jué xǐng zhě | Đây là Người Thức Tỉnh Bảo Vệ Quỹ Đạo Tinh Tú của Cổng Ảo Cảnh chúng tôi. |
