Cách dùng "我早就盯上你了" (wǒ zǎo jiù dīng shàng nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我早就盯上你了
Tôi đã để mắt đến cô từ lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
2:57
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông tôi ra! |
| 2▶ | 我早就盯上你了 | wǒ zǎo jiù dīng shàng nǐ le | Tôi đã để mắt đến cô từ lâu rồi. |
| 3 | 见过你一次就忘不了了 | jiàn guò nǐ yī cì jiù wàng bù liǎo le | Gặp cô một lần là không thể quên được. |
