Cách dùng "你听我跟你解释 有什么好解释的" (nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì de) trong hội thoại tiếng Trung
你听我跟你解释 有什么好解释的
Em nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:02
nǐ你
“Em...”
LINE 0239:12
PLAYING SCENEnǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì de
你听我跟你解释 有什么好解释的
“Em nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?”
LINE 0339:22
yáo姚
xiǎo晓
huī辉
“Diêu Hiểu Huy”
Show Information