Cách dùng "你知不知道 她在我这组业绩是垫底的 知道知道" (nǐ zhī bù zhī dào tā zài wǒ zhè zǔ yè jì shì diàn dǐ de zhī dào zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
你知不知道 她在我这组业绩是垫底的 知道知道
Anh có biết không Thành tích của cô ấy trong nhóm tôi là bét bảng Biết rồi biết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:20
shì wǒ dǎo shī de hái zi wǒ yě méi bàn fǎ
是我导师的孩子 我也没办法
“Là con của người hướng dẫn tôi, tôi cũng bó tay”
LINE 0202:23
PLAYING SCENEnǐ zhī bù zhī dào tā zài wǒ zhè zǔ yè jì shì diàn dǐ de zhī dào zhī dào
你知不知道 她在我这组业绩是垫底的 知道知道
“Anh có biết không Thành tích của cô ấy trong nhóm tôi là bét bảng Biết rồi biết rồi”
LINE 0302:26
bù yě shì gāng zhī dào
不 也是刚知道
“Không, cũng vừa mới biết thôi”
Show Information