Cách dùng "我老板找我 就是我给他添麻烦了" (wǒ lǎo bǎn zhǎo wǒ jiù shì wǒ gěi tā tiān má fán le) trong hội thoại tiếng Trung
我老板找我 就是我给他添麻烦了
Sếp tôi tìm tôi Chính là tôi gây phiền phức cho ông ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:58
kàn看
lái来
zhēn真
zhǎo找
nǐ你
má麻
fán烦
le了
ya呀
“Xem ra thật sự gây khó dễ cho anh rồi”
LINE 0205:01
PLAYING SCENEwǒ lǎo bǎn zhǎo wǒ jiù shì wǒ gěi tā tiān má fán le
我老板找我 就是我给他添麻烦了
“Sếp tôi tìm tôi Chính là tôi gây phiền phức cho ông ấy”
LINE 0305:10
hǎo ba shuō shí huà
好吧 说实话
“Được rồi Thành thật mà nói”
Show Information