Cách dùng "约好了 明天上午到他们总部面谈" (yuē hǎo le míng tiān shàng wǔ dào tā men zǒng bù miàn tán) trong hội thoại tiếng Trung

yuēhǎole míngtiānshàngdàomenzǒngmiàntán

Hẹn xong rồi Sáng mai đến trụ sở họ gặp mặt nói chuyện

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:13
shì

Việc của tớ

LINE 0209:14
PLAYING SCENE
yuē hǎo le míng tiān shàng wǔ dào tā men zǒng bù miàn tán

约好了 明天上午到他们总部面谈

Hẹn xong rồi Sáng mai đến trụ sở họ gặp mặt nói chuyện

LINE 0309:20
tài
xiè
xiè
le

Cảm ơn nhiều nhé

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp09:14
TMDB ID259554