Cách dùng "这可是一宿一宿睡不着觉啊" (zhè kě shì yī xiǔ yī xiǔ shuì bù zhe jué a) trong hội thoại tiếng Trung
这可是一宿一宿睡不着觉啊
Thế là thức trắng đêm này qua đêm khác
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:35
zhè这
gāng刚
zhī知
dào道
zì自
jǐ己
yào要
bèi被
cái裁
yuán员
le了
“Vừa biết mình sắp bị sa thải”
LINE 0202:38
PLAYING SCENEzhè这
kě可
shì是
yī一
xiǔ宿
yī一
xiǔ宿
shuì睡
bù不
zhe着
jué觉
a啊
“Thế là thức trắng đêm này qua đêm khác”
LINE 0302:41
xíng le wǒ yǒu shù le
行了 我有数了
“Được rồi, tôi hiểu rồi”
Show Information