Cách dùng "你先下来 你先下来 这种事情不会再发生了" (nǐ xiān xià lái nǐ xiān xià lái zhè zhǒng shì qíng bú huì zài fā shēng le) trong hội thoại tiếng Trung

xiānxiàlái xiānxiàlái zhèzhǒngshìqínghuìzàishēngle

Mẹ xuống đây đi đã Mẹ xuống đây đi đã Chuyện này sẽ không xảy ra nữa đâu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:15
huì
zhèng
míng
gěi
kàn
de

Con sẽ chứng minh cho mẹ thấy

LINE 0213:17
PLAYING SCENE
nǐ xiān xià lái nǐ xiān xià lái zhè zhǒng shì qíng bú huì zài fā shēng le

你先下来 你先下来 这种事情不会再发生了

Mẹ xuống đây đi đã Mẹ xuống đây đi đã Chuyện này sẽ không xảy ra nữa đâu

LINE 0313:20
hòu
huì
zài
wèi
zhè
jiàn
shì
qíng
cāo
xīn
le

Con sẽ không để mẹ phải lo lắng vì chuyện này nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp13:17
TMDB ID273129