Cách dùng "所以你在说这些话的时候 你不要把我代入进去" (suǒ yǐ nǐ zài shuō zhè xiē huà de shí hòu nǐ bú yào bǎ wǒ dài rù jìn qù) trong hội thoại tiếng Trung
所以你在说这些话的时候 你不要把我代入进去
Vì vậy khi mày nói những điều đó, đừng lôi tao vào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:37
wǒ我
yě也
bú不
huì会
yuán原
liàng谅
tā他
de的
“Và tao cũng sẽ không tha thứ cho hắn đâu.”
LINE 0206:39
PLAYING SCENEsuǒ yǐ nǐ zài shuō zhè xiē huà de shí hòu nǐ bú yào bǎ wǒ dài rù jìn qù
所以你在说这些话的时候 你不要把我代入进去
“Vì vậy khi mày nói những điều đó, đừng lôi tao vào.”
LINE 0306:42
tā他
huí回
bù不
huí回
tóu头
gēn跟
wǒ我
yì一
diǎn点
guān关
xì系
dōu都
méi没
yǒu有
“Hắn có quay đầu hay không chẳng liên quan đến tao.”
Show Information