Cách dùng "我搬出去住 哪有自己的房子自己搬出去住的" (wǒ bān chū qù zhù nǎ yǒu zì jǐ de fáng zi zì jǐ bān chū qù zhù de) trong hội thoại tiếng Trung

bānchūzhù yǒudefángzibānchūzhùde

Tôi chuyển ra ngoài ở Nhà của mình mà lại tự chuyển ra ngoài, chuyện lạ vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:53
bié ya nǐ nǐ kě yǐ zhù zhè ér a wǒ jì xù zū gěi nǐ bei

别呀 你 你可以住这儿啊 我继续租给你呗

Thôi nào, bạn bạn vẫn có thể ở đây mà Tôi cứ tiếp tục cho bạn thuê thôi

LINE 0224:55
PLAYING SCENE
wǒ bān chū qù zhù nǎ yǒu zì jǐ de fáng zi zì jǐ bān chū qù zhù de

我搬出去住 哪有自己的房子自己搬出去住的

Tôi chuyển ra ngoài ở Nhà của mình mà lại tự chuyển ra ngoài, chuyện lạ vậy

LINE 0325:00
nǐ qǐng nǐ bà bāng máng zài bāng wǒ zhǎo yí gè hǎo de fáng yuán jiù hǎo le

你请你爸帮忙 再帮我找一个好的房源就好了

Bạn nhờ bố bạn giúp đỡ tìm cho tôi một chỗ thuê tốt là được rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp24:55
TMDB ID273129