Cách dùng "我不过问 那是你们俩之间的事情" (wǒ bù guò wèn nà shì nǐ men liǎ zhī jiān de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
我不过问 那是你们俩之间的事情
tôi không can thiệp Đó là chuyện giữa hai người anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:24
《 shān guǐ lìng 》 zài wán jié zhī hòu nǐ gēn tā shì fǒu xù yuē
《山鬼令》在完结之后 你跟他是否续约
“Sau khi Sơn Quỷ Lệnh kết thúc anh có gia hạn hợp đồng với anh ta hay không”
LINE 0203:27
PLAYING SCENEwǒ bù guò wèn nà shì nǐ men liǎ zhī jiān de shì qíng
我不过问 那是你们俩之间的事情
“tôi không can thiệp Đó là chuyện giữa hai người anh”
LINE 0303:30
dàn但
shì是
yǎn眼
xià下
“Nhưng hiện tại”
Show Information