Cách dùng "不是那么回事" (bú shì nà me huí shì) trong hội thoại tiếng Trung
不是那么回事
Không phải như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:39
yǔ与
dà大
dǎo岛
jūn君
hái还
yǒu有
qiān牵
lián连
ma吗
“Lại có liên quan đến Đại Đảo quân?”
LINE 0239:41
PLAYING SCENEbú不
shì是
nà那
me么
huí回
shì事
“Không phải như vậy.”
LINE 0339:44
zhǐ只
shì是
“Chỉ là...”
Show Information