Cách dùng "给我添麻烦的人" (gěi wǒ tiān má fán de rén) trong hội thoại tiếng Trung
给我添麻烦的人
những kẻ gây rắc rối cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:55
wǒ我
zhēn真
tǎo讨
yàn厌
nǐ你
men们
zhè这
xiē些
“Tôi thật ghét những kẻ như các người,”
LINE 0232:57
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
tiān添
má麻
fán烦
de的
rén人
“những kẻ gây rắc rối cho tôi.”
LINE 0332:59
wǒ我
yīng应
gāi该
bǎ把
nǐ你
men们
suǒ所
yǒu有
rén人
miè灭
jué绝
diào掉
“Tôi nên tiêu diệt hết tất cả bọn các người.”
Show Information