Cách dùng "他是日本通" (tā shì rì běn tōng) trong hội thoại tiếng Trung

shìběntōng

Ông ấy là chuyên gia về Nhật Bản.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:43
dān
rèn
zhù
shǐ使
guǎn
hǎi
jūn
guān

ông từng là tùy viên hải quân tại Đại sứ quán Nhật.

LINE 0211:47
PLAYING SCENE
shì
běn
tōng

Ông ấy là chuyên gia về Nhật Bản.

LINE 0311:50
jiāng
wèi
men
jiǎng
jiě
běn
de
shǐ

Ông sẽ giảng cho chúng ta về lịch sử,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp11:47
TMDB ID309609