Cách dùng "我刚才在给他换药的时候" (wǒ gāng cái zài gěi tā huàn yào de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáizàigěihuànyàodeshíhòu

Lúc nãy khi tôi thay băng cho anh ấy,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:36
méi
shì
ér

Không sao.

LINE 0236:38
PLAYING SCENE
gāng
cái
zài
gěi
huàn
yào
de
shí
hòu

Lúc nãy khi tôi thay băng cho anh ấy,

LINE 0336:40
gěi
nòng
téng
le

đã làm anh ấy đau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp36:38
TMDB ID309609