Cách dùng "我们被日本人给围起来了" (wǒ men bèi rì běn rén gěi wéi qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我们被日本人给围起来了
chúng tôi bị người Nhật vây quanh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:53
wǒ我
hé和
wǔ武
mù木
hái还
yǒu有
yè叶
xiǎo小
jiě姐
“tôi và Takeki cùng cô Diệp”
LINE 0225:56
PLAYING SCENEwǒ我
men们
bèi被
rì日
běn本
rén人
gěi给
wéi围
qǐ起
lái来
le了
“chúng tôi bị người Nhật vây quanh.”
LINE 0326:01
méi没
shì事
“Không sao đâu.”
Show Information