Cách dùng "自参加战争以来" (zì cān jiā zhàn zhēng yǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
自参加战争以来
của trung đội tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:56
zhè这
shì是
wǒ我
de的
zhōng中
duì队
“Đây là trận đánh lớn nhất”
LINE 0201:59
PLAYING SCENEzì自
cān参
jiā加
zhàn战
zhēng争
yǐ以
lái来
“của trung đội tôi”
LINE 0302:01
jìn进
xíng行
de的
zuì最
dà大
de的
yī一
cì次
zhàn战
dòu斗
“kể từ khi tham chiến.”
Show Information