Cách dùng "但这是我 唯一能为你做的了" (dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de le) trong hội thoại tiếng Trung

dànzhèshì wéinéngwèizuòdele

nhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:54
wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐ

我不知道 这能不能帮到你

Tôi không biết việc này có giúp được cô không,

LINE 0229:56
PLAYING SCENE
dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de le

但这是我 唯一能为你做的了

nhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.

LINE 0330:00
xiàn
zài

Bây giờ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp29:56
TMDB ID280822