Cách dùng "但这是我 唯一能为你做的了" (dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de le) trong hội thoại tiếng Trung
但这是我 唯一能为你做的了
nhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:56
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不知道 这能不能帮到你 | wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐ | Tôi không biết việc này có giúp được cô không, |
| 2▶ | 但这是我 唯一能为你做的了 | dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de le | nhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô. |
| 3 | 现在 | xiàn zài | Bây giờ |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
gǎn kuài zuò ba dōu zuò wǒ xiān fú nǐ jìn wū xiē huì er aMau ngồi đi, ngồi xuống cả đi. Tôi dìu bà vào nhà nghỉ ngơi một lát.