Cách dùng "但这是我 唯一能为你做的了" (dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de le) trong hội thoại tiếng Trung
但这是我 唯一能为你做的了
nhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:56
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不知道 这能不能帮到你 | wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐ | Tôi không biết việc này có giúp được cô không, |
| 2▶ | 但这是我 唯一能为你做的了 | dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de le | nhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô. |
| 3 | 现在 | xiàn zài | Bây giờ |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐTôi không biết việc này có giúp được cô không,

HSK 5
0:03s
wǒ jiāng yào qù xún zhǎo xià yí gè lì shēn zhī suǒtôi sẽ đi tìm một chốn dung thân mới.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men de shì qíng nǐ dào dǐ yòu zhī dào duō shǎo aRốt cuộc bố biết được bao nhiêu về chuyện của bọn con?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ èr shí sì suì de shí hòu ne xiǎng yào gān diǎn zhèng shìNăm con 24 tuổi muốn làm việc gì đó tử tế,









