Cách dùng "儿子又下落不明" (ér zi yòu xià luò bù míng) trong hội thoại tiếng Trung
儿子又下落不明
con trai lại không rõ tung tích.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
17:35
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老公在里面生死未卜 | lǎo gōng zài lǐ miàn shēng sǐ wèi bǔ | Chồng ở trong kia chưa rõ sống chết, |
| 2▶ | 儿子又下落不明 | ér zi yòu xià luò bù míng | con trai lại không rõ tung tích. |
| 3 | 宋姨 | sòng yí | Dì Tống, |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
gǎn kuài zuò ba dōu zuò wǒ xiān fú nǐ jìn wū xiē huì er aMau ngồi đi, ngồi xuống cả đi. Tôi dìu bà vào nhà nghỉ ngơi một lát.