Cách dùng "竟然有人在我酒里下药" (jìng rán yǒu rén zài wǒ jiǔ lǐ xià yào) trong hội thoại tiếng Trung
竟然有人在我酒里下药
vậy mà lại có người bỏ thuốc vào rượu của con.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:22
bàn办
le了
gè个
shēng生
rì日
pài派
duì对
“tổ chức tiệc sinh nhật,”
LINE 0231:24
PLAYING SCENEjìng竟
rán然
yǒu有
rén人
zài在
wǒ我
jiǔ酒
lǐ里
xià下
yào药
“vậy mà lại có người bỏ thuốc vào rượu của con.”
LINE 0331:26
wǒ我
chà差
diǎn点
bèi被
dú毒
sǐ死
“Con suýt thì bị đầu độc chết.”
Show Information