Cách dùng "那个时候我没有忍" (nà ge shí hòu wǒ méi yǒu rěn) trong hội thoại tiếng Trung
那个时候我没有忍
Khi đó, em đã không nhịn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:02
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 面对的是一群巴不得 我早点死掉的夏家人 | miàn duì de shì yī qún bā bù dé wǒ zǎo diǎn sǐ diào de xià jiā rén | thứ em phải đối mặt là cả một đám người nhà họ Hạ chỉ mong em chết sớm. |
| 2▶ | 那个时候我没有忍 | nà ge shí hòu wǒ méi yǒu rěn | Khi đó, em đã không nhịn. |
| 3 | 在从前那个 我生活的时空里 | zài cóng qián nà ge wǒ shēng huó de shí kōng lǐ | Ở thời không mà trước đây em sống, |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
gǎn kuài zuò ba dōu zuò wǒ xiān fú nǐ jìn wū xiē huì er aMau ngồi đi, ngồi xuống cả đi. Tôi dìu bà vào nhà nghỉ ngơi một lát.