Cách dùng "那个时候我没有忍" (nà ge shí hòu wǒ méi yǒu rěn) trong hội thoại tiếng Trung
那个时候我没有忍
Khi đó, em đã không nhịn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
36:02
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 面对的是一群巴不得 我早点死掉的夏家人 | miàn duì de shì yī qún bā bù dé wǒ zǎo diǎn sǐ diào de xià jiā rén | thứ em phải đối mặt là cả một đám người nhà họ Hạ chỉ mong em chết sớm. |
| 2▶ | 那个时候我没有忍 | nà ge shí hòu wǒ méi yǒu rěn | Khi đó, em đã không nhịn. |
| 3 | 在从前那个 我生活的时空里 | zài cóng qián nà ge wǒ shēng huó de shí kōng lǐ | Ở thời không mà trước đây em sống, |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐTôi không biết việc này có giúp được cô không,

HSK 5
0:03s
dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de lenhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.

HSK 5
0:03s
wǒ jiāng yào qù xún zhǎo xià yí gè lì shēn zhī suǒtôi sẽ đi tìm một chốn dung thân mới.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men de shì qíng nǐ dào dǐ yòu zhī dào duō shǎo aRốt cuộc bố biết được bao nhiêu về chuyện của bọn con?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ èr shí sì suì de shí hòu ne xiǎng yào gān diǎn zhèng shìNăm con 24 tuổi muốn làm việc gì đó tử tế,








