Cách dùng "让我一定物归原主" (ràng wǒ yí dìng wù guī yuán zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
让我一定物归原主
nhất định phải trả về cho chủ cũ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
42:29
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 邱爷说 | qiū yé shuō | ông Khâu dặn tôi |
| 2▶ | 让我一定物归原主 | ràng wǒ yí dìng wù guī yuán zhǔ | nhất định phải trả về cho chủ cũ. |
| 3 | 麻烦你 | má fán nǐ | Phiền cô. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐTôi không biết việc này có giúp được cô không,

HSK 5
0:03s
dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de lenhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.

HSK 5
0:03s
wǒ jiāng yào qù xún zhǎo xià yí gè lì shēn zhī suǒtôi sẽ đi tìm một chốn dung thân mới.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men de shì qíng nǐ dào dǐ yòu zhī dào duō shǎo aRốt cuộc bố biết được bao nhiêu về chuyện của bọn con?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ èr shí sì suì de shí hòu ne xiǎng yào gān diǎn zhèng shìNăm con 24 tuổi muốn làm việc gì đó tử tế,








